Sự kiện chính
11'
33'
41'
Mohamed Kaba
Lassana Coulibaly
Hassane Kamara
43'
Matteo Palma
David Alaba
46'
Juan Arizala
Hassane Kamara
46'
Jakub Piotrowski
Oier Zarraga
46'
Jakub Piotrowski(Reason:Goal Disallowed - offside)
59'
Unai Gomez
Giorgi Chakvetadze
64'
Alessandro Zanoli
Enzo Ebosse
64'
69'
Santiago Pierotti
Amar Ahmed Fatah
70'
Paco Esteban
Willem Geubbels
82'
Joel Almada Monteiro
Konan Ignace Jocelyn N’dri
82'
Jamil Siebert
Youssef Maleh
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 1 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 121 Tấn công 99
- 46 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút cầu môn 11
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 14 Sút bóng 17
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 8
- 2 Đánh đầu 1
- 8 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 13
- 14 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 9
- 3 Beat 1
- 24 Quả ném biên 20
- 520 Chuyền bóng 258
- 84% TL chuyền bóng thành công 71%
- 1 8
- 1 5
- 7 15
- 7 2
- 38 43
- 0.55 3.4
- 0.29 2.15
- 0.26 1.25
- 0.55 3.4
- 0.1 2.63
- 22 33
- 26 13
- 26 31
- 12 12
- 14 36
Dữ liệu đội bóng Udinese vs Lecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
Udinese
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 26
- 14
- 19
- 17
- 11
- 17
- 7
- 22
- 15
- 20
- 19
- 10
- 4
- 15
- 23
- 12
- 9
- 17
- 18
- 17
- 25
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (38 Trận đấu) | Lecce (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 10:38

