Sự kiện chính
Matìas Soulè Malvano
43'
50'
52'
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Lorenzo Pellegrini
Rodrigo Mora
63'
Mario Hermoso Canseco
Konstantinos Koulierakis
63'
65'
Vitor Oliveira
Stephan El Shaarawy
66'
Leo Skiri Ostigard
68'
Niccolo Pisilli
77'
Wesley Vinicius
Emanuele Lulli
78'
81'
Mikael Egill Ellertsson
83'
Robson Junior
Junior Messias
83'
Alexsandro Amorim
Morten Frendrup
Daniele Ghilardi
Devyne Rensch
88'
Alessandro Di Nunzio
Niccolo Pisilli
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 124 Tấn công 103
- 46 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 15 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 2
- 42 Đánh đầu 42
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 32
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 3
- 1 Woodwork 1
- 26 Đánh đầu thành công 16
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 9
- 8 Beat 3
- 27 Quả ném biên 28
- 623 Chuyền bóng 323
- 80% TL chuyền bóng thành công 68%
- 1 0
- 12 7
- 3 2
- 51 46
- 1.4 0.47
- 1.02 0.37
- 0.38 0.1
- 1.4 0.47
- 2.15 0.07
- 27 16
- 13 12
- 25 30
- 26 16
- 36 15
Dữ liệu đội bóng AS Roma vs Genoa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 | 6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.7 |
AS Roma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genoa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 8
- 12
- 21
- 15
- 16
- 10
- 19
- 17
- 19
- 32
- 9
- 13
- 3
- 17
- 15
- 13
- 33
- 21
- 9
- 15
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (38 Trận đấu) | Genoa (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 06:51

