Sự kiện chính
Jakub Piotrowski
13'
Lennon Miller
Jakub Piotrowski
15'
Lennon Miller
23'
25'
Gustav Isaksen
Christian Kabasele
Oumar Solet
38'
Jesper Karlstrom
45'
Vakoun Issouf Bayo
Unai Gomez
46'
49'
53'
Tijjani Noslin
Andrea Pinamonti
53'
Matteo Cancellieri
Gustav Isaksen
Vakoun Issouf Bayo
67'
75'
Oier Zarraga
Keinan Davis
76'
Nicolò Bertola
James Abankwah
76'
80'
Albert Gudmundsson
Davide Frattesi
Nicolò Bertola
84'
88'
90'
Alfonso Pedraza Sag
Mattia Zaccagni
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 2 Phạt góc 8
- 5 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 101
- 31 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 10 Sút bóng 19
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 9
- 35 Chuyền dài 12
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 1
- 16 Đánh đầu thành công 8
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 18 Tắc bóng 7
- 8 Beat 7
- 13 Quả ném biên 22
- 359 Chuyền bóng 540
- 81% TL chuyền bóng thành công 89%
- 2 2
- 1 1
- 6 10
- 4 9
- 55 40
- 0.76 1.89
- 0.76 1.72
- 0 0.16
- 0.76 1.89
- 1.08 2.41
- 18 30
- 15 23
- 39 32
- 16 8
- 23 20
Dữ liệu đội bóng Udinese vs Lazio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
Udinese
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 14
- 6
- 14
- 12
- 17
- 24
- 23
- 6
- 20
- 45
- 8
- 13
- 16
- 18
- 13
- 18
- 19
- 18
- 16
- 10
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (38 Trận đấu) | Lazio (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật
20/10/2026 07:54

