Sự kiện chính
38'
42'
Michael Folorunsho
Lautaro Valenti
Diego Carlos
46'
Vincent Sierro
Christian Ordonez
46'
Matija Frigan
Giovanni Fabbian
46'
54'
Andrea Colpani
Omari Nathan Forson
Simone Lontani
Jose David Romero
55'
60'
62'
Leonardo Colombo
Dany Mota Carvalho
Mandela Keita
66'
68'
Leonardo Colombo
Pontus Almqvist
Sascha Britschgi
77'
81'
Adam Bakoune
Eddy Kouadio
81'
Yvan Maye
Andrea Carboni
81'
Mathis Mout
Jay Robinson
Pontus Almqvist
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 51 Tấn công 82
- 37 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 7 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 4
- 31 Đánh đầu 31
- 4 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 5
- 25 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 18
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 5
- 4 Beat 3
- 20 Quả ném biên 19
- 347 Chuyền bóng 410
- 78% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 5
- 1 5
- 7 13
- 0 3
- 44 46
- 0.7 1.7
- 0.32 1.38
- 0.39 0.32
- 0.7 1.7
- 0.57 1.6
- 27 22
- 23 19
- 31 28
- 13 18
- 16 24
Dữ liệu đội bóng Parma vs Monza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 3.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
Parma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 7
- 10
- 15
- 7
- 11
- 17
- 16
- 10
- 13
- 35
- 35
- 16
- 13
- 9
- 13
- 16
- 16
- 13
- 16
- 18
- 6
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parma (38 Trận đấu) | Monza (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 13:38

