Sự kiện chính
35'
Antonio Vergara
Marcus Thuram
Francesco Pio Esposito
46'
Curtis Jones
Petar Sucic
46'
50'
53'
56'
62'
Kevin De Bruyne
Antonio Vergara
62'
David Neres Campos
Matteo Politano
Carlos Augusto
Federico Dimarco
62'
Lautaro Javier Martinez
68'
72'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
Hakan Calhanoglu
Piotr Zielinski
72'
77'
Rafa Marin
Ange-Yoan Bonny
Alessandro Bastoni
79'
79'
Billy Gilmour
Stanislav Lobotka
80'
Benoit Badiashile Mukinayi
Alisson Santos
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 10 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 117 Tấn công 73
- 91 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút cầu môn 7
- 14 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 29 Sút bóng 16
- 7 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 17
- 6 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 6
- 21 Chuyền dài 18
- 3 Kiến tạo 1
- 13 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Woodwork 0
- 19 Đánh đầu thành công 13
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Tắc bóng 8
- 6 Beat 3
- 21 Quả ném biên 30
- 542 Chuyền bóng 341
- 89% TL chuyền bóng thành công 77%
- 5 3
- 2 2
- 20 13
- 9 3
- 58 36
- 3.19 2.24
- 2.22 2.15
- 0.97 0.09
- 3.19 2.24
- 2.92 1.73
- 57 22
- 38 8
- 39 23
- 19 13
- 26 39
Dữ liệu đội bóng Inter Milan vs Napoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7 | 10.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
Inter Milan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Napoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 19
- 13
- 15
- 19
- 23
- 16
- 17
- 14
- 6
- 26
- 17
- 6
- 21
- 15
- 15
- 21
- 6
- 12
- 15
- 15
- 24
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Milan (38 Trận đấu) | Napoli (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 10:35

