Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 5
- 97 Tấn công 105
- 55 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 12 Sút bóng 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 3
- 2 Việt vị 1
- 39 Quả ném biên 42
Dữ liệu đội bóng Kibi Uni (w) vs Diosa Izumo (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 50% | Phạm lỗi | 54% | 47.6% | Phạm lỗi | 52.2% |
Kibi Uni (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Diosa Izumo (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 20
- 13
- 11
- 16
- 22
- 16
- 11
- 15
- 20
- 18
- 14
- 18
- 11
- 15
- 11
- 15
- 25
- 15
- 14
- 15
- 14
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kibi Uni (w) (35 Trận đấu) | Diosa Izumo (W) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 00:30

