Sự kiện chính
Adama Bojang
Adama Sidibeh
39'
42'
46'
Shoja Khalilzadeh
Ehsan Hajsafi
46'
Ali Alipourghara
Kasra Taheri
46'
Ramin Rezaian Semeskandi
Amirmohammad Razzaghinia
47'
59'
Karamba Gassama
Mouhamadou Drammeh
60'
Elvin Mendy
61'
63'
Mehdi Taromi
66'
Mehdi Torabi
Aria Yousefi
66'
Shahriar Moghanlou
Amirhossein Hosseinzadeh
68'
70'
Mohammad Ghorbani
Saeid Ezzatolahi Afagh
Elvin Mendy
Tijan Sonha
85'
87'
Amirhossein Mahmoudi
Mohammad Mohebi
87'
Omid Noorafkan
Mehdi Taromi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gambia vs Iran đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 4 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 25 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Gambia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Iran
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 10
- 11
- 20
- 26
- 18
- 17
- 14
- 13
- 22
- 16
- 10
- 7
- 10
- 25
- 18
- 10
- 10
- 28
- 22
- 10
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gambia (4 Trận đấu) | Iran (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
15/10/2026 17:35

