Sự kiện chính
11'
22'
Kirill Danilov
Ruslan Litvinov
40'
46'
Kirill Glebov
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Christopher Martins Pereira
Jose Marcos Costa Martins
60'
61'
Dmitriy Barinov
63'
Matija Popovic
Artem Bandikyan
68'
Ivan Oblyakov
69'
Joao Victor Da Silva Marcelino
Daniil Denisov
Manfred Alonso Ugalde Arce
76'
Igor Dmitriev
Roman Zobnin
76'
76'
Maksim Voronov
Tamerlan Musaev
Ezequiel Barco
89'
Levi Garcia
Ezequiel Barco
89'
Vladislav Saus
Pablo Solari
89'
89'
Imran Firov
Kirill Glebov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Spartak Moscow vs CSKA Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 17.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 56.8% | TL kiểm soát bóng | 57.8% |
Spartak Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 19
- 17
- 5
- 17
- 15
- 21
- 13
- 12
- 19
- 22
- 23
- 10
- 9
- 18
- 15
- 13
- 18
- 15
- 22
- 23
- 13
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spartak Moscow (23 Trận đấu) | CSKA Moscow (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 3 |
Cập nhật
07/05/2026 07:00

