Sự kiện chính
8'
Jared Rios
17'
Abner Hudson
Jared Rios
46'
59'
Ariel Francisco Rodriguez Araya
Gerson Torres
63'
David Guzman
64'
67'
Marvin Antonio Loria Leiton
Orlando Sinclair
Randy Ramirez
Shawn Johnson Edwards
68'
Lorenzo Orellano
Erick Estefano Torres Padilla
69'
Jose Huertas
73'
Joyfer Chal
Christian Reyes
75'
77'
Ariel Francisco Rodriguez Araya
Abner Hudson
79'
81'
Alberth Barahona
Jefferson Brenes
81'
Joseph Mora
Bancy Hernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.3 | Phạt góc | 7.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 | 12.9 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 42.2% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Municipal Liberia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Saprissa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 16
- 11
- 22
- 28
- 13
- 7
- 16
- 14
- 19
- 31
- 5
- 5
- 17
- 5
- 25
- 25
- 12
- 16
- 7
- 22
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Municipal Liberia (82 Trận đấu) | Deportivo Saprissa (92 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 21 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 0 | 10 |
Cập nhật
04/05/2026 09:58

