Sự kiện chính
10'
Eduard Sobol
Matej Rynes
Joao Grimaldo
15'
43'
Eduard Sobol
45'
Oliver Sonne
Pavel Kaderabek
46'
46'
Daniel Soucek
Jan Chramosta
53'
Samuel Obinaiah
Filip Novak
Sivert Heggheim Mannsverk
55'
Albion Rrahmani
Andrew Irving
60'
62'
David Puskac
Alexis Alegue Elandi
75'
Matej Malensek
Sebastian Nebyla
75'
Renato Pantalon
Nelson Okeke
77'
Lewis Azaka
Garang Kuol
78'
Santiago Eneme
Sivert Heggheim Mannsverk
78'
Lewis Azaka
80'
90'
Matej Malensek(Reason:Goal Disallowed - offside)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15 | 11.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
AC Sparta Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 16
- 18
- 20
- 23
- 9
- 20
- 19
- 5
- 24
- 20
- 11
- 17
- 20
- 14
- 14
- 22
- 5
- 17
- 20
- 11
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Sparta Prague (65 Trận đấu) | Baumit Jablonec (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 11 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

