Sự kiện chính
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
15'
18'
Franklin
Nikola Iliyanov Iliev
24'
Williams Chimezie
Todor Nedelev
35'
Samuel Kalu
40'
Enock Kwateng
61'
Lucas Araujo
65'
67'
Sevi Idriz
71'
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
73'
Zapro Georgiev Dinev
Sevi Idriz
73'
Miha Trdan
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
Franklin(Reason:Goal Disallowed - offside)
74'
Zakaria Tindano
Enock Kwateng
83'
Edson Martinho da Silva
Lucas Araujo
83'
84'
Julien Lamy
Catalin Mihai Itu
85'
Zapro Georgiev Dinev
90'
90'
Martin Atanasov
Ivaylo Ivanov
90'
Francisco Politino
Joel Zwarts
Konstantinos Balogiannis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botev Plovdiv vs Lokomotiv Plovdiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 46% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
Botev Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Plovdiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 10
- 14
- 21
- 19
- 15
- 11
- 22
- 11
- 19
- 30
- 11
- 6
- 19
- 3
- 8
- 20
- 19
- 13
- 13
- 23
- 27
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Plovdiv (65 Trận đấu) | Lokomotiv Plovdiv (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 11 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 8 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

