Sự kiện chính
8'
37'
Martin Hristov
Roberto Iliev Raychev
40'
Roberto Iliev Raychev
42'
Boris Todorov
44'
50'
59'
Robin Schouten
Kubrat Onasci
59'
Walloon Hamdiji
Ayoub Abou
Valentin Yotov
Boris Todorov
67'
71'
Stefan Stojanovic
Edney Ribeiro
Lazar Marin
73'
Marko Miletic
Roberto Iliev Raychev
74'
78'
Sebas Wade
Mateo Stamatov
78'
Frantzety Herard
Galin Ivanov
Vladimir Medved
Emil Stoev
81'
Emilian Gogev
Vasil Kazaldzhiev
81'
Luka Ivanov
Ivan Minchev
81'
Emilian Gogev
84'
Marko Miletic
86'
87'
90'
Valentine Ozornwafor
Diego Ferares
90'
Vladimir Medved
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slavia Sofia vs Septemvri Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Slavia Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Septemvri Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 19
- 22
- 21
- 18
- 15
- 14
- 8
- 7
- 19
- 29
- 5
- 11
- 12
- 14
- 28
- 16
- 10
- 16
- 15
- 20
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Sofia (68 Trận đấu) | Septemvri Sofia (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 9 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 9 | 17 |
Cập nhật
07/05/2026 07:00

