Sự kiện chính
3'
8'
Nuno Mendes
Jonathan Glao Tah
33'
45'
Khvicha Kvaratskhelia
65'
Bradley Barcola
Ousmane Dembele
Alphonso Davies
Josip Stanisic
67'
Kim Min-Jae
Jonathan Glao Tah
68'
76'
Lucas Beraldo
Fabian Ruiz Pena
76'
Lucas Hernandez
Desire Doue
Luis Fernando Diaz Marulanda
78'
Nicolas Jackson
Jamal Musiala
79'
Lennart Karl
Dayot Upamecano
85'
85'
Senny Mayulu
Nuno Mendes
86'
Marcos Aoas Correa Marquinhos
90'
Joshua Kimmich
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bayern Munchen vs Paris Saint Germain (PSG) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2.3 | 3.3 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 7 | Phạt góc | 8 | 7.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8 | 10.1 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 72.7% | 65.6% | TL kiểm soát bóng | 66.4% |
Bayern Munchen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 12
- 6
- 15
- 21
- 17
- 12
- 20
- 20
- 27
- 23
- 12
- 6
- 15
- 20
- 21
- 16
- 12
- 13
- 12
- 23
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayern Munchen (26 Trận đấu) | Paris Saint Germain (PSG) (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
07/05/2026 07:00

