Sự kiện chính
Dario Zuparic
23'
Ofir Benbenishti
Yaw Ackah
29'
46'
Rotem Hatuel
Saar Fadida
46'
Itay Buganim
Tamir Arbel
Wale Musa Alli
Fernando Pacheco
59'
Nemanja Ljubisavljevic
61'
68'
78'
Roi Zikri
Alon Turgeman
78'
Liran Serdal
Roy Nawi
79'
Anis Ayias
Dor Malul
Yoav Karadi
Ariel Sharetzky
79'
Mor Simantov
Yair Mordechai
80'
Aviv Avraham
Christian Jesus Martinez
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 47% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
Hapoel Kiryat Shmona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 6
- 17
- 13
- 10
- 15
- 15
- 15
- 12
- 28
- 33
- 17
- 9
- 17
- 14
- 17
- 22
- 16
- 21
- 14
- 13
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Kiryat Shmona (61 Trận đấu) | Hapoel Haifa (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 7 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

