Sự kiện chính
22'
Karamoko Sankara
32'
Vukasin Jovanovic
46'
Dusan Zagar
Nikola Krstic
Loue Bayere Junior
Mass Sise
46'
58'
Nikola Glisic
Karamoko Sankara
Kayode Saliman
Lazar Micic
68'
Herve Toure
Nemanja Djokic
68'
72'
Luka Lukovic
Josue Tiendrebeogo
72'
Oriyomi Lebi
Charly Keita
86'
Moussa Sissako
Stefan Sapic
Dusan Pantelic
Boubacari Doucoure
88'
Petar Djokovic
Aleksa Radonjic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Habitpharm Javor vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Habitpharm Javor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 16
- 2
- 22
- 0
- 19
- 28
- 8
- 14
- 19
- 45
- 14
- 10
- 10
- 16
- 19
- 22
- 19
- 16
- 19
- 18
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Habitpharm Javor (33 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 7 | 12 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

