Sự kiện chính
21'
32'
41'
Konstantinos Lykourinos
Panagiotis-Marios Vichos
43'
46'
Vasilios Grosdis
Giannis Bouzoukis
46'
Iason Kyrkos
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Ognjen Ozegovic
Alen Ozbolt
46'
Enis Cokaj
Lamarana Jallow
46'
Hisham Layous(Reason:Penalty awarded)
55'
Ognjen Ozegovic
56'
Christos Papadopoulos
Hisham Layous
70'
Taxiarchis Filon
Triantafyllos Tsapras
70'
70'
Diamanti Legisi
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Christos Papadopoulos
71'
Panagiotis-Marios Vichos
74'
Georgios Manthatis
Giorgos Nikas
80'
82'
82'
Klearchos Vainopoulos
Lazaros Lamprou
90'
90'
Konstantinos Lykourinos
Panagiotis Liagas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Levadiakos vs Volos NFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 14 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Levadiakos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volos NFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 21
- 4
- 18
- 21
- 10
- 21
- 10
- 19
- 18
- 18
- 21
- 20
- 13
- 10
- 16
- 20
- 20
- 17
- 9
- 12
- 25
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levadiakos (63 Trận đấu) | Volos NFC (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 8 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 6 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 8 | 10 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

