Sự kiện chính
8'
17'
21'
28'
Dmitri Sibilev
56'
57'
71'
76'
77'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 9 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 2
- 35 Tấn công 36
- 2 Tấn công nguy hiểm 3
- 2 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 5
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 5 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng FC Molodechno vs Niva Dolbizno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 0 | Phạt góc | 1 | 3.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
FC Molodechno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Niva Dolbizno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 9
- 20
- 23
- 12
- 0
- 18
- 19
- 16
- 33
- 24
- 13
- 12
- 15
- 13
- 16
- 20
- 13
- 22
- 18
- 13
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Molodechno (0 Trận đấu) | Niva Dolbizno (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

