Sự kiện chính
22'
Dmitry Morozov
28'
30'
38'
Nikolay Leshkevich
43'
48'
50'
68'
75'
85'
86'
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 5 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 96
- 44 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 7 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng FK Minsk B vs Niva Dolbizno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 4 | Phạt góc | 1 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 10.5 |
FK Minsk B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Niva Dolbizno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 8
- 20
- 21
- 12
- 19
- 18
- 15
- 16
- 19
- 24
- 12
- 12
- 10
- 13
- 23
- 20
- 17
- 22
- 7
- 13
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Minsk B (34 Trận đấu) | Niva Dolbizno (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 05:42

