Sự kiện chính
2'
45'
46'
Bryan Soumare
Djibril Lamego
64'
Samuel Gueulette
Singa Joel Ito
64'
Cristian Makate
Thierry Lutonda
Valy
68'
Oumar Diakite
Steve Ngoura
69'
Oluwaseun Adewumi
Dante Vanzeir
69'
74'
Wagane Faye
77'
Alexis Beka Beka
Sami Lahssaini
77'
Nachon Nsingi
Pape Moussa Fall
Lawrence Agyekum
Pieter Gerkens
83'
Ibrahima Diaby
Ibrahim Diakite
83'
89'
Charles Herrmann
Hannes Van Der Bruggen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs LaLouviere đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LaLouviere
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 13
- 16
- 37
- 23
- 9
- 4
- 9
- 16
- 16
- 30
- 9
- 16
- 19
- 10
- 21
- 18
- 23
- 16
- 9
- 8
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (69 Trận đấu) | LaLouviere (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 2 | 3 |
Cập nhật
12/04/2026 07:00

