Sự kiện chính
33'
Yuto Tsunashima
38'
42'
Farouck Adekami
Youssef Hamdaoui
46'
48'
55'
Josue Homawoo
Marlon Fossey
Zeno Van Den Bosch
59'
62'
63'
Tobias Mohr
Adnane Abid
63'
Dennis Eckert
Timothe Nkada
Marwan Al-Sahafi
Gyrano Kerk
66'
Rein Van Helden
Yuto Tsunashima
66'
Boubakar Kouyate
Eran Tuypens
66'
Boubakar Kouyate
72'
82'
Nayel Mehssatou
Casper Nielsen
82'
Bernard Nguene
Rafiki Said
Mauricio Benitez
Dennis Praet
85'
Boubakar Kouyate
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Royal Antwerp vs Standard Liege đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 42% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Royal Antwerp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Standard Liege
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 16
- 13
- 13
- 19
- 24
- 13
- 10
- 8
- 18
- 25
- 13
- 20
- 13
- 7
- 18
- 22
- 18
- 10
- 13
- 20
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Royal Antwerp (76 Trận đấu) | Standard Liege (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 10 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 9 | 5 | 11 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

