Sự kiện chính
33'
37'
61'
64'
Govorcinovic A.
88'
Duje Reic
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hrvatski dragovoljac vs NK Uljanik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3 | Phạt góc | 3.8 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Hrvatski dragovoljac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Uljanik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 13
- 18
- 24
- 9
- 6
- 22
- 13
- 11
- 24
- 25
- 20
- 16
- 13
- 13
- 10
- 11
- 16
- 16
- 18
- 18
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hrvatski dragovoljac (33 Trận đấu) | NK Uljanik (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 03:56

