Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 6 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 6
- 39 Tấn công 28
- 2 Tấn công nguy hiểm 0
- 3 Sút cầu môn 0
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 6 Sút bóng 2
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 0 | 7 | Bị sút cầu môn | 2 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 22.5 | 14 | Phạm lỗi | 17.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 18
- 4
- 19
- 18
- 9
- 9
- 19
- 23
- 19
- 27
- 5
- 7
- 8
- 16
- 14
- 18
- 2
- 11
- 32
- 20
- 35
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (28 Trận đấu) | (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 4 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 23:02

