Sự kiện chính
5'
Alibek Tobaniyaz
28'
Bauyrzhan Omarov
42'
Eldar Abdrakhmanov
57'
Roman Chirkov
57'
Roman Chirkov
61'
85'
Erbolat Kuralbayev
90'
Rysbek S. (Assist:Maksat Imanali)(Assists:Maksat Imanali)
90'
Kazhymukan Kuatbekuly
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 137 Tấn công 150
- 66 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 11 Sút bóng 19
- 15 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 5
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
Dữ liệu đội bóng Jaiyq vs FK Arys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 3 | 0 | Mất bàn | 2.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 0 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 0 | Phạt góc | 3.3 | 0 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 0 |
Jaiyq
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Arys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 13
- 0
- 10
- 0
- 6
- 0
- 13
- 0
- 20
- 0
- 36
- 0
- 12
- 0
- 10
- 0
- 13
- 0
- 18
- 0
- 15
- 0
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jaiyq (0 Trận đấu) | FK Arys (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:15

