Sự kiện chính
4'
4'
Sargis Gasparyan
12'
23'
34'
Max Bautista
45'
45'
61'
79'
83'
84'
Artur Movsesyan
87'
Edmond Hayrapetyan
Gianni Philip Peliza
88'
90'
Kasey Myers
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gibraltar U19 vs Armenia U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0 | 0.2 | Ghi bàn | 0.2 |
| 4.3 | Mất bàn | 4.7 | 5.3 | Mất bàn | 2.8 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 1.8 | Phạt góc | 2.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 27.7% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 31% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
Gibraltar U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Armenia U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 5
- 11
- 17
- 44
- 29
- 22
- 11
- 0
- 29
- 22
- 5
- 13
- 8
- 17
- 14
- 18
- 16
- 16
- 20
- 10
- 20
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gibraltar U19 (3 Trận đấu) | Armenia U19 (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
31/03/2026 07:00

