Sự kiện chính
9'
Facundo Lencioni(Reason:Goal Disallowed)
Simon Escobar
32'
46'
Nahuel Barboza
Esteban Fernandez
58'
Fermin Antonini
Manuel Lanzini
60'
70'
Blas Armoa
Luciano Cingolani
70'
Santiago Rodriguez
Matias Ezequiel Vargas Martin
Thiago Aquirre
Juan Policella
79'
Diego Alfonso Valdes Contreras
Simon Escobar
79'
82'
Luciano Paredes
83'
Martin Ubeda
Fermin Antonini
85'
85'
Cesar Rigamonti
Claudio Baeza
Manuel Lanzini
87'
88'
Ignacio Sabatini Charparin
Diego Mondino
Thiago Aquirre
90'
Roberto Joaquin Garcia
90'
Dilan Godoy
Ronaldo Martinez
90'
Luca Feler
Lucas Robertone
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 12 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 137 Tấn công 80
- 83 Tấn công nguy hiểm 16
- 6 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 20 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 15
- 29 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 0
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Tắc bóng 12
- 7 Beat 3
- 30 Quả ném biên 16
- 495 Chuyền bóng 320
- 81% TL chuyền bóng thành công 68%
- 3 2
- 3 2
- 14 5
- 6 6
- 55 42
- 1.5 0.73
- 1.47 0.71
- 0.04 0.02
- 1.5 0.73
- 0.92 0.42
- 48 8
- 48 5
- 40 26
- 15 16
- 5 41
Dữ liệu đội bóng Velez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 3.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
Velez Sarsfield
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimnasia Mendoza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 7
- 14
- 20
- 22
- 25
- 7
- 17
- 25
- 20
- 11
- 8
- 7
- 20
- 15
- 16
- 23
- 20
- 15
- 8
- 19
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Velez Sarsfield (43 Trận đấu) | Gimnasia Mendoza (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 09:01

