Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Tấn công 13
- 5 Tấn công nguy hiểm 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 5 Phạm lỗi 1
- 1 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 0
- 2 Chuyền dài 3
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng 1
- 1 Beat 1
- 2 Quả ném biên 4
- 35 Chuyền bóng 50
- 71% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 0
- 8 9
- 0.09 0
- 4 2
- 5 1
- 6 6
- 2 3
- 4 4
Dữ liệu đội bóng Racing Club vs Independiente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 8.7 | 4.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
Racing Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 2
- 16
- 13
- 21
- 16
- 9
- 23
- 7
- 20
- 38
- 23
- 10
- 11
- 10
- 20
- 10
- 28
- 20
- 11
- 10
- 11
- 37
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Club (47 Trận đấu) | Independiente (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 00:58

