Sự kiện chính
Victor Cuesta
10'
29'
43'
Matias Sepulveda
Tomas Ariel Silva
56'
58'
Agustín Medina
Gonzalo Lencina
Bruno Christian Sepulveda
58'
68'
Gonzalo Lobos
Lucas Besozzi
68'
Ramiro Carrera
Matias Sepulveda
Juan Carlos Gauto
Franco Zapiola
68'
74'
Y. Valois
Allan Wlk
Maximiliano Amarfil
Martin Barrios
79'
Guido Mainero
Nicolas Retamar
79'
Nicolas Federico Lopez Alonso
Bautista Merlini
79'
87'
Nicolas Morgantini
Eduardo Salvio
87'
Felipe Pena Biafore
Agustín Medina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 12 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 124 Tấn công 110
- 66 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 16 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 12
- 29 Chuyền dài 18
- 0 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Tắc bóng 15
- 7 Beat 7
- 19 Quả ném biên 21
- 462 Chuyền bóng 367
- 79% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 1
- 2 0
- 9 7
- 7 2
- 64 66
- 1.64 1.08
- 1.37 0.98
- 0.27 0.1
- 1.64 1.08
- 1.57 1.03
- 32 19
- 43 14
- 40 39
- 24 27
- 16 39
Dữ liệu đội bóng CA Platense vs Lanus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
CA Platense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lanus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 2
- 13
- 19
- 10
- 17
- 24
- 15
- 10
- 19
- 34
- 21
- 15
- 3
- 17
- 12
- 12
- 18
- 17
- 21
- 15
- 15
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA Platense (46 Trận đấu) | Lanus (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 06:31

