Sự kiện chính
20'
26'
27'
Ignacio Peluffo
46'
Valentin Moreno
Ignacio Peluffo
52'
Ivan Villalba
59'
62'
Manuel Fernandez
Santiago Gonzalez
62'
Mauro Mendez
Ignacio Russo
62'
Manuel Fernandez
Leonel Bucca
Matias Carlos Alberto Fernandez
67'
Tomas Bottari
Luis Sequeira
68'
68'
Joaquin Laso
Luis Diaz
Fabrizio Sartori
74'
Victorio Ramis
Matias Reali
74'
74'
Juan Manuel Villalba
Joaquin Laso
80'
Ian Subiabre
Bruno Javier Leyes Sosa
Kevin Alejandro Vazquez
Luis Diaz
81'
Juan Manuel Elordi
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 2 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 83 Tấn công 113
- 50 Tấn công nguy hiểm 47
- 2 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 11 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 6
- 28 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 2 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 9
- 6 Beat 6
- 17 Quả ném biên 25
- 301 Chuyền bóng 404
- 68% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 1 0
- 6 6
- 5 5
- 55 55
- 1.01 1.08
- 1 0.97
- 0.01 0.11
- 1.01 1.08
- 0.64 1.56
- 15 16
- 22 26
- 40 29
- 15 26
- 36 36
Dữ liệu đội bóng Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
Independiente Rivadavia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Atletico Tigre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 14
- 23
- 8
- 10
- 12
- 20
- 22
- 10
- 25
- 28
- 10
- 6
- 10
- 16
- 30
- 16
- 17
- 16
- 12
- 20
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Rivadavia (43 Trận đấu) | Club Atletico Tigre (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 1 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 06:03

