Sự kiện chính
18'
Oscar Cortes
28'
Leonardo Gil
29'
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
37'
Ignacio Pussetto
Leonardo Gil
53'
Thaiel Peralta
Facundo Kalinger
53'
Facundo Federico Waller Martiarena
61'
61'
Augusto Max
Lucas Janson
Jordy Josue Caicedo Medina
68'
Juan Francisco Bisanz
Oscar Cortes
69'
Facundo Federico Waller Martiarena(Reason:Penalty awarded)
80'
83'
Harlen Castillo
Jordy Josue Caicedo Medina
83'
87'
Franco Torres
Luis Marcelo Torres
Lautaro Mora
Facundo Federico Waller Martiarena
89'
Bruno Barticciotto
Juan Francisco Bisanz
90'
Lucas Blondel
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 11 Phạt góc 3
- 6 Thẻ vàng 1
- 120 Tấn công 74
- 62 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 17 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 2
- 4 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 3 Challenge 8
- 32 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 2
- 9 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 11
- 8 Beat 6
- 25 Quả ném biên 9
- 402 Chuyền bóng 335
- 83% TL chuyền bóng thành công 77%
- 2 3
- 1 1
- 11 6
- 6 5
- 42 53
- 1.9 1.33
- 0.88 0.72
- 0.22 0.61
- 1.11 1.33
- 1.28 2.92
- 27 16
- 42 12
- 30 39
- 12 14
- 19 52
Dữ liệu đội bóng CA Huracan vs Gimnasia La Plata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 5 | 3.1 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
CA Huracan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimnasia La Plata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 12
- 33
- 22
- 18
- 16
- 12
- 16
- 6
- 22
- 15
- 2
- 8
- 11
- 2
- 14
- 20
- 23
- 29
- 23
- 14
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA Huracan (47 Trận đấu) | Gimnasia La Plata (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 05:59

