Sự kiện chính
6'
10'
29'
David Zalazar
Santiago Lopez
30'
36'
45'
Juan Luis Alfaro
Jeronimo Domina
45'
54'
Thomas Rodriguez
Federico Medina
71'
Brandon Oviedo
Lisandro Pinero
Alfio Ovidio Oviedo
Santiago Lopez
73'
Manuel Fernandez
Valentin Moreno
78'
Martin Garay
Jeronimo Domina
78'
80'
Jeremias Acosta
Adrian Balboa
80'
Nehuen Mario Paz
David Zalazar
85'
Tomas Adoryan
Juan Manuel Villalba
Federico Alvarez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 9 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 134 Tấn công 63
- 70 Tấn công nguy hiểm 28
- 8 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 26 Sút bóng 10
- 7 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng thành công 15
- 2 Challenge 13
- 21 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 2 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 14
- 4 Beat 7
- 28 Quả ném biên 21
- 493 Chuyền bóng 229
- 80% TL chuyền bóng thành công 65%
- 2 1
- 2 0
- 19 4
- 7 6
- 42 37
- 2.42 0.64
- 1.06 0.49
- 1.35 0.16
- 2.42 0.64
- 0.98 0.87
- 36 15
- 35 12
- 26 31
- 16 6
- 13 51
Dữ liệu đội bóng Club Atletico Tigre vs Banfield đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 19 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
Club Atletico Tigre
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Banfield
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 3
- 23
- 0
- 10
- 28
- 20
- 21
- 10
- 28
- 28
- 18
- 6
- 4
- 16
- 19
- 16
- 23
- 16
- 16
- 20
- 9
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Atletico Tigre (46 Trận đấu) | Banfield (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 5 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

