Sự kiện chính
5'
11'
Dylan Gorosito
17'
Tomas Belmonte
26'
Marco Pellegrino
39'
43'
Leonardo Sequeira
56'
62'
Santiago Moyano
65'
Horacio Tijanovich
Diego Barrera
65'
Martin Cuitino
Santiago Moyano
Matias Satas
Lautaro Blanco
67'
68'
Leonardo Marchi
Dario Caceres
Santiago Ascacibar
Tomas Belmonte
72'
Milton Gimenez
Enner Valencia
72'
Rodrigo Bacidalupe
Angel Rodrigo Romero Villamayor
72'
76'
Lucas Varaldo
Leonardo Sequeira
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 2 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 100
- 24 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 9 Sút bóng 15
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 6
- 38 Chuyền dài 24
- 3 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 10
- 7 Beat 6
- 11 Quả ném biên 17
- 538 Chuyền bóng 422
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 1
- 2 0
- 6 7
- 3 8
- 46 48
- 1.74 1.07
- 1.73 0.81
- 0.01 0.26
- 1.74 1.07
- 2.03 0.91
- 12 17
- 6 21
- 38 35
- 8 12
- 13 9
Dữ liệu đội bóng Boca Juniors vs Central Cordoba SDE đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 4.4 | Phạt góc | 2.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 13.6 |
Boca Juniors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Central Cordoba SDE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 12
- 2
- 17
- 11
- 27
- 14
- 8
- 20
- 27
- 32
- 8
- 13
- 12
- 6
- 8
- 20
- 12
- 26
- 37
- 10
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boca Juniors (47 Trận đấu) | Central Cordoba SDE (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

