Sự kiện chính
13'
25'
Emilio Giaccone
28'
37'
Fernando Ruben Alarcon
44'
Matias Gallardo
48'
58'
Jeremías Lázaro
Jhon Cordoba
58'
Nicolas Guerra
Matias Tissera
Joaquin Mosqueira
Emilio Giaccone
62'
Misael Aguirre
Brahian Cuello
70'
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Marcelo Luciano Estigarribia
70'
73'
Hernan De La Fuente
Jonathan Galvan
73'
Juan Mendez
Gustavo Abregu
73'
Facundo Ezequiel Suarez
Giuliano Cerato
74'
83'
Alex Luna
87'
Cristian Alberto Tarragona(Reason:Card changed)
89'
Cristian Alberto Tarragona
90'
Nazareno Fazzi
Juan de Dios Pintado Leines
90'
Mateo Peresutti
Lucas Andres Menossi
90'
90'
Matias Gallardo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 91 Tấn công 97
- 32 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 9 Sút bóng 11
- 6 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 3 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 12
- 29 Chuyền dài 23
- 3 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 9
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 13
- 5 Beat 6
- 25 Quả ném biên 21
- 313 Chuyền bóng 411
- 71% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 0
- 5 7
- 4 4
- 42 46
- 0.95 0.65
- 0.94 0.5
- 0.01 0.15
- 0.95 0.65
- 1.88 1.19
- 9 21
- 19 29
- 33 28
- 9 18
- 24 17
Dữ liệu đội bóng Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 17.3 | 12 | Phạm lỗi | 13.8 |
Club Atlético Unión
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Instituto AC Cordoba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 14
- 11
- 19
- 31
- 23
- 11
- 14
- 14
- 12
- 22
- 5
- 15
- 11
- 4
- 20
- 17
- 20
- 17
- 17
- 24
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Atlético Unión (43 Trận đấu) | Instituto AC Cordoba (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

