Sự kiện chính
17'
Matias Carlos Alberto Fernandez
29'
Alex Adrian Arce Barrios
Gonzalo Montiel
30'
38'
Ivan Villalba
40'
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
43'
54'
57'
Luis Diaz
Fabrizio Sartori
57'
Luis Sequeira
Gonzalo Rios
66'
Alex Vigo
Alejo Osella
68'
Lucas Martinez Quarta
70'
Lucas Beltran
Tobias Andrada
77'
Juan Meza
Sebastian Driussi
77'
80'
Francisco Ortega
Marcos Acuna
81'
84'
Leonard Costa
89'
Victorio Ramis
Tomas Bottari
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Angel Correa
89'
Rafael Santos Borre Maury
Tomas Galvan
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 2 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 5
- 126 Tấn công 126
- 46 Tấn công nguy hiểm 53
- 10 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 15 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 16
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng thành công 17
- 18 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 17
- 11 Beat 4
- 19 Quả ném biên 25
- 511 Chuyền bóng 364
- 79% TL chuyền bóng thành công 72%
- 6 2
- 4 1
- 10 5
- 5 5
- 61 60
- 1.9 1.23
- 1.05 1.04
- 0.06 0.19
- 1.11 1.23
- 3.01 1.39
- 30 12
- 10 7
- 42 37
- 19 23
- 9 15
Dữ liệu đội bóng River Plate vs Independiente Rivadavia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
River Plate
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente Rivadavia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 14
- 14
- 19
- 8
- 12
- 12
- 17
- 22
- 19
- 25
- 21
- 10
- 15
- 10
- 18
- 30
- 18
- 17
- 9
- 12
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | River Plate (45 Trận đấu) | Independiente Rivadavia (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 9 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

