Sự kiện chính
33'
Juan Manuel Gutierrez Freire
Lucas Besozzi
51'
Matias Sepulveda
Lucas Besozzi
59'
63'
Maximiliano Porcel
David Barbona
63'
Leandro Miguel Fernandez
Tiziano Perrotta
63'
Jeremias Lucco
Agustin Hausch
Ramiro Carrera
Franco Watson
69'
Agustín Medina
Felipe Pena Biafore
69'
Y. Valois
Allan Wlk
69'
José Canale
83'
Gonzalo Lobos
Eduardo Salvio
84'
89'
Domingo Blanco
Juan Manuel Gutierrez Freire
90'
90'
Tomas Perez Serra
Cesar Ignacio Perez Maldonado
Agustín Medina
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 7 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 154
- 59 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng thành công 19
- 17 Challenge 11
- 33 Chuyền dài 34
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 15
- 7 Beat 13
- 21 Quả ném biên 25
- 477 Chuyền bóng 536
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
- 2 1
- 1 1
- 9 4
- 6 8
- 49 52
- 1.14 0.83
- 0.67 0.69
- 0.47 0.14
- 1.14 0.83
- 1.15 0.68
- 23 19
- 25 16
- 36 45
- 13 7
- 27 24
Dữ liệu đội bóng Lanus vs Defensa Y Justicia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13 | Phạm lỗi | 9.5 |
Lanus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Defensa Y Justicia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 8
- 19
- 2
- 17
- 29
- 15
- 17
- 19
- 20
- 21
- 20
- 3
- 5
- 12
- 14
- 18
- 17
- 21
- 22
- 15
- 8
- 28
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lanus (43 Trận đấu) | Defensa Y Justicia (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

