Sự kiện chính
57'
Leonardo Sequeira
Ezequiel Naya
66'
71'
Josias Palais
Maximiliano Eduardo Meza
71'
Ruben David Martinez
Matias Abaldo
Alan Laprida
Santiago Moyano
74'
Horacio Tijanovich
Diego Barrera
74'
86'
Ramiro Martino
Santiago Montiel
86'
Franco Calderon
Leonardo Godoy
90'
Luciano Javier Cabral
Mateo Perez
90'
Facundo Zabala
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 11 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 87 Tấn công 105
- 53 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút cầu môn 5
- 15 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 30 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 23
- 7 Challenge 8
- 41 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 13 Tạt bóng thành công 0
- 10 Sút trúng cột dọc 6
- 10 Tắc bóng 20
- 9 Beat 4
- 23 Quả ném biên 17
- 383 Chuyền bóng 346
- 81% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 4
- 0 3
- 23 10
- 7 5
- 53 51
- 1.36 1.78
- 0.74 1.78
- 0.62 0
- 1.36 1.78
- 0.3 0.96
- 33 22
- 33 10
- 35 37
- 18 14
- 25 28
Dữ liệu đội bóng Central Cordoba SDE vs Independiente đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2 | Phạt góc | 8.7 | 2.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
Central Cordoba SDE
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 2
- 2
- 13
- 11
- 16
- 14
- 23
- 20
- 20
- 32
- 23
- 13
- 11
- 6
- 20
- 20
- 28
- 26
- 11
- 10
- 11
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Central Cordoba SDE (44 Trận đấu) | Independiente (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 20:21

