Sự kiện chính
Stephan Draghici
24'
28'
Dylan Mboumbouni
Adrian Ilie
30'
31'
Rares Mihai
38'
41'
Daniel Constantin Florea
63'
73'
Dylan Mboumbouni
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CSA Steaua Bucuresti vs Chindia Targoviste đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
CSA Steaua Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chindia Targoviste
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 16
- 19
- 15
- 13
- 15
- 16
- 22
- 18
- 18
- 16
- 13
- 14
- 24
- 8
- 11
- 17
- 13
- 14
- 17
- 14
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSA Steaua Bucuresti (51 Trận đấu) | Chindia Targoviste (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 8 |
Cập nhật
03/04/2026 07:00

