Sự kiện chính
20'
24'
Ahmed El Bahrawy
29'
Hassan Saber
Anwar Abdelsalam
46'
Mohamed Samir
Abdul Fattah
54'
64'
Moaz Ahmed
Bashar Ashraf
Omar Ahmed
65'
Mohamed El Behiry
Ibrahim Abdelaal
65'
66'
Hossam Reda
Mohamed Fakhri
68'
Mohamed Ezz
Aliou Ndiay
69'
Mohamed Fathy
Mohab Yasser
70'
73'
Mohamed Sayed
Yassin El Mallah
73'
Mahmoud Abdel Halim Mageid
Mazen Adel
Mohamed El Atty
Abdallah Hassan
77'
81'
Abdelrahman Rashdan
Karim Shehata
90'
Mohamed Samir
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ismaily vs Pharco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 41% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Ismaily
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pharco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 8
- 11
- 29
- 7
- 4
- 25
- 20
- 25
- 29
- 18
- 6
- 10
- 11
- 18
- 17
- 8
- 17
- 14
- 13
- 24
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ismaily (45 Trận đấu) | Pharco (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 8 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 3 | 8 |

