Sự kiện chính
24'
Ryan Jiro Gravenberch
Rodrigo Hernandez
34'
Erling Haaland
39'
45'
50'
57'
Savio Moreira de Oliveira
Jeremy Doku
62'
Nicolas Gonzalez Iglesias
Rodrigo Hernandez
62'
62'
Jeremie Frimpong
Joseph Gomez
64'
Mohamed Salah
65'
Milos Kerkez
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
67'
67'
Alexis Mac Allister
Ryan Jiro Gravenberch
68'
Rio Ngumoha
Florian Wirtz
68'
Cody Gakpo
Hugo Ekitike
Tijani Reijnders
Mathis Ryan Cherki
71'
Phil Foden
Antoine Semenyo
71'
Omar Marmoush
Erling Haaland
77'
77'
Federico Chiesa
Mohamed Salah
87'
Ibrahima Konate
Nicolas Gonzalez Iglesias
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Manchester City vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 6 | Phạt góc | 10.7 | 5.2 | Phạt góc | 8.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 61.9% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 16
- 4
- 30
- 24
- 12
- 19
- 10
- 19
- 17
- 25
- 3
- 7
- 22
- 9
- 3
- 19
- 25
- 12
- 29
- 17
- 16
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (9 Trận đấu) | Liverpool (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

