Sự kiện chính
2'
25'
33'
Martin Sherif
Jordan Lawrence-Gabriel
42'
57'
Alejandro Garnacho
Pedro Neto
61'
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
61'
Dario Essugo
Cole Jermaine Palmer
62'
65'
George Hall
Ben Waine
65'
Andre Gray
Martin Sherif
65'
Elijah Campbell
Liam Gordon
69'
74'
Ethon Archer
Ben Garrity
Ryan Kavuma McQueen
Romeo Lavia
78'
82'
Estêvão Willian(Reason:Goal confirmed)
84'
Josh Acheampong
Malo Gusto
85'
85'
Tyler Magloire
Kyle Johnson
Alejandro Garnacho
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chelsea vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 8.7 | Phạt góc | 1.3 | 6.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 | 9.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 61.2% | TL kiểm soát bóng | 41.1% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 19
- 13
- 9
- 18
- 12
- 23
- 22
- 15
- 9
- 20
- 22
- 19
- 6
- 10
- 18
- 14
- 13
- 12
- 23
- 21
- 18
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (5 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

