Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 7 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 96
- 54 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút cầu môn 3
- 15 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 21 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Nittaidai (w) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 5 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 0 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 5.5 | Phạm lỗi | 8.6 |
Nittaidai (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 14
- 18
- 22
- 21
- 8
- 11
- 20
- 16
- 16
- 23
- 8
- 17
- 10
- 5
- 16
- 22
- 14
- 12
- 16
- 17
- 33
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nittaidai (w) (22 Trận đấu) | (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 10:50

