Sự kiện chính
4'
30'
44'
64'
Sergio Ors
Koen Blommestijn
69'
74'
Kempes Waldemar Tekiela
Max Jennings
83'
90'
Gabriel Cabral
Jack Loura
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 3 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 138
- 39 Tấn công nguy hiểm 97
- 4 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 9 Sút bóng 17
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 11 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 47
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 8
- 7 Tắc bóng 8
- 3 Beat 3
- 12 Quả ném biên 25
- 335 Chuyền bóng 582
- 76% TL chuyền bóng thành công 86%
- 5 1
- 3 0
- 9 14
- 0 3
- 41 33
- 2.38 1.22
- 2.62 0.26
- 13 33
- 10 32
- 31 25
- 10 8
- 35 14
Dữ liệu đội bóng Westchester SC vs Omaha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 0 | 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 19 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
Westchester SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omaha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 27
- 11
- 16
- 21
- 16
- 17
- 13
- 3
- 10
- 27
- 19
- 20
- 8
- 6
- 21
- 22
- 18
- 15
- 18
- 11
- 14
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Westchester SC (30 Trận đấu) | Omaha (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 08:37

