Sự kiện chính
63'
James Vaughan
Moses Mensah
63'
Luis Gil
67'
Derek Waldeck
77'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 67
- 46 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 0
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 5 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 3
- 8 Challenge 3
- 33 Chuyền dài 24
- 6 Tạt bóng thành công 11
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 4
- 2 Beat 5
- 23 Quả ném biên 28
- 402 Chuyền bóng 328
- 78% TL chuyền bóng thành công 69%
- 2 0
- 1 0
- 8 7
- 1 4
- 42 55
- 1.03 0.7
- 1.38 0.02
- 22 19
- 17 21
- 26 23
- 16 32
- 28 23
Dữ liệu đội bóng Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 12.9 |
Spokane Velocity
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chattanooga Red Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 19
- 10
- 9
- 27
- 21
- 21
- 7
- 10
- 19
- 10
- 21
- 12
- 14
- 15
- 11
- 25
- 25
- 20
- 11
- 12
- 17
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spokane Velocity (33 Trận đấu) | Chattanooga Red Wolves (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 10:50

