Sự kiện chính
22'
Souaibou Marou
44'
55'
Jeando Fuchs
59'
Joey Skinner
Younes Boudadi
72'
Laurence Wootton
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 9 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 71 Tấn công 73
- 51 Tấn công nguy hiểm 46
- 4 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 13 Sút bóng 8
- 24 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 24
- 3 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 11 Challenge 8
- 23 Chuyền dài 31
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 6
- 9 Beat 7
- 11 Quả ném biên 16
- 441 Chuyền bóng 360
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 5 1
- 3 1
- 10 4
- 3 4
- 43 47
- 1.75 0.96
- 0.95 0.07
- 29 16
- 18 11
- 37 40
- 6 7
- 15 11
Dữ liệu đội bóng Omaha vs Charlotte Independence đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 0 | Phạt góc | 9.3 | 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 19 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
Omaha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlotte Independence
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 11
- 18
- 21
- 16
- 17
- 20
- 3
- 10
- 27
- 24
- 20
- 7
- 6
- 15
- 22
- 20
- 15
- 11
- 11
- 20
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Omaha (31 Trận đấu) | Charlotte Independence (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 00:23

