Sự kiện chính
Rene Paraj
11'
12'
Luka Silagadze
26'
35'
Erik Sabo
38'
44'
Marin Lausic
Vincent Chyla
Kevor Palumets
46'
Davit Hakobyan
Luka Silagadze
46'
60'
Simon Fasko
Samuel Stefanik
63'
Balsa Mrvaljevic
Radek Siler
63'
71'
Idjessi Metsoko
Azango Philip Elayo
Maksym Khyminets
Roland Galcik
73'
Filip Mielke
74'
78'
Roman Prochazka
Marin Lausic
78'
Stefan Skrbo
Kudlicka Timotej
Maksym Khyminets
82'
82'
Milos Kratochvil
84'
Michal Duris
Luka Khorkheli
84'
Michal Tomic
Kristian Kostana
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Podbrezova vs Spartak Trnava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 19.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Sport Podbrezova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Trnava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 9
- 18
- 31
- 13
- 16
- 10
- 18
- 17
- 16
- 24
- 4
- 7
- 14
- 17
- 23
- 17
- 6
- 19
- 17
- 12
- 34
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Podbrezova (63 Trận đấu) | Spartak Trnava (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 6 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 5 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

