Sự kiện chính
5'
45'
Stefan Bukorac
Saif Popov
Nikola Jambor
46'
Ibragim Dadaev
54'
58'
Salamat Zhumabekov
Ersultan Kaldybekov
58'
Nurdaulet Agzambayev
Agostinho
59'
Bakdaulet Konlimkos
Timur Redzhepov
59'
Imoh Ezekiel
Aliyar Mukhamed
61'
Elisey Gorshunov
Ibragim Dadaev
62'
Zhannur Kukeev
Abylaykhan Nazymkhanov
62'
Dmitri Podstrelov
63'
Saif Popov
68'
70'
Batyrkhan Tazhibay
Nikola Cuckic
Dmitri Schmidt
76'
Denis Mitrofanov
Dragan Stoisavljevic
85'
90'
Imoh Ezekiel
Doszhan Kenzhegulov
90'
90'
Nurali Zhaksylykov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 4
- 5 Thẻ vàng 3
- 65 Tấn công 100
- 36 Tấn công nguy hiểm 81
- 5 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 10 Sút bóng 13
- 17 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 1 Sút trúng cột dọc 6
Dữ liệu đội bóng Altay FK vs Kaisar Kyzylorda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 7 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 4 | Phạt góc | 1 | 4.6 | Phạt góc | 2.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 13.3 |
Altay FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaisar Kyzylorda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 10
- 6
- 15
- 26
- 15
- 16
- 18
- 10
- 22
- 26
- 14
- 12
- 14
- 21
- 20
- 8
- 14
- 12
- 14
- 17
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Altay FK (0 Trận đấu) | Kaisar Kyzylorda (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật
21/10/2026 01:40

