Sự kiện chính
33'
42'
Berik Shaikhov
46'
Arsen Buranchiev
Asylbek Seytkaliev
46'
Kuanysh Kalmuratov
Berik Shaikhov
Elgudzha Lobzhanidze
Dragan Stoisavljevic
70'
70'
Konstantin Dorofeev
Mato Stanic
Saif Popov
Ibragim Dadaev
71'
76'
Djordje Pantelic
Zhannur Kukeev
76'
Saif Popov
78'
Nikola Jambor
Zhannur Kukeev
78'
Saif Popov
80'
81'
Djordje Maksimovic(Reason:Goal Disallowed - Handball)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 1 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 56 Tấn công 84
- 37 Tấn công nguy hiểm 81
- 4 Sút cầu môn 12
- 10 Sút ngoài cầu môn 15
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 14 Sút bóng 27
- 13 Phạm lỗi 11
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Altay FK vs FK Atyrau đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 2.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
Altay FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Atyrau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 11
- 15
- 2
- 15
- 18
- 15
- 20
- 25
- 27
- 22
- 20
- 23
- 6
- 25
- 25
- 8
- 12
- 14
- 10
- 12
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Altay FK (22 Trận đấu) | FK Atyrau (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 10 |
Cập nhật
18/10/2026 20:00

