Sự kiện chính
5'
8'
29'
Fjodorova A.
Sandra-Henrica Saul
40'
45'
Gretlin Pihlak
Keidy Pööra
56'
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 0
- 58 Tấn công 147
- 21 Tấn công nguy hiểm 100
- 2 Sút cầu môn 12
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 5 Sút bóng 23
Dữ liệu đội bóng Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 5.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.9 |
| 4 | Mất bàn | 1.3 | 2.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 23.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 18.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 2.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 41.7% | Phạm lỗi | 46.3% | 40% | Phạm lỗi | 53.6% |
Harju JK Laagri (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Flora Tallinn (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 17
- 0
- 19
- 0
- 20
- 33
- 12
- 50
- 12
- 16
- 17
- 19
- 5
- 28
- 11
- 14
- 17
- 9
- 23
- 9
- 17
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Harju JK Laagri (W) (7 Trận đấu) | FC Flora Tallinn (W) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 00:31

