Sự kiện chính
Hu Rentian
26'
Wong Wai
29'
Yang Dejiang
39'
Di Zhaoyu
Yang He
46'
Jinghang Hu
Wong Wai
46'
Dong Honglin
54'
64'
66'
Du Zhixuan
Zhu Qiwen
Bruno Henrique Baio da Cunha
67'
71'
Wenhao Zhou
Du Zhixuan
71'
Ma Junliang
Higor Vidal
71'
Zhao Chenwei
Lingzi Guo
Zhao Chengle
Yang Dejiang
76'
82'
Zhao Shuhao
Zheng Zhiyun
89'
Chen HaoWei
Tyrone Conraad
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 1
- 60 Tấn công 65
- 39 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 9 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 6 Tắc bóng 12
- 3 Beat 4
- 18 Quả ném biên 16
- 386 Chuyền bóng 413
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 2
- 1 2
- 6 7
- 3 6
- 44 35
- 0.82 1.08
- 0.69 0.22
- 17 19
- 15 16
- 34 28
- 10 7
- 18 16
Dữ liệu đội bóng Nanjing City vs Shijiazhuang Kungfu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 17.1 | Phạm lỗi | 14.5 |
Nanjing City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shijiazhuang Kungfu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 19
- 7
- 14
- 25
- 16
- 10
- 19
- 5
- 11
- 35
- 19
- 10
- 13
- 10
- 11
- 19
- 13
- 19
- 25
- 14
- 19
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nanjing City (30 Trận đấu) | Shijiazhuang Kungfu (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 21:23

