Sự kiện chính
4'
Wang Haoran
45'
46'
Ye Daochi
Jia Boyan
Hongbao Luo
Wang Haoran
57'
Jiantao Lai
Qingcheng Wen
58'
65'
Weicheng Liu
Deng Yubiao
Jiale Su
Jiarun Li
77'
Yihu Yang
Liao Jiajun
77'
82'
Remi Dujardin
An Yifei
82'
Ye Liu
Yuanji Dai
Feng Gang
Zhanlin Wen
85'
86'
Aldo Kalulu Kyatengwa
90'
Zanhar Beshathan
Ye Daochi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 12 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 70 Tấn công 67
- 56 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 14 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 3 Challenge 5
- 31 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 10
- 3 Beat 6
- 33 Quả ném biên 22
- 405 Chuyền bóng 268
- 84% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 1
- 1 0
- 9 8
- 5 3
- 34 34
- 1.13 1.05
- 0.66 0.9
- 17 19
- 26 16
- 31 31
- 3 3
- 27 28
Dữ liệu đội bóng Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3.7 | Mất bàn | 2 | 2.7 | Mất bàn | 1 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 8.3 | Phạt góc | 2.5 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 20.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 16.8 |
Meizhou Hakka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nantong Zhiyun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 12
- 18
- 12
- 18
- 9
- 13
- 24
- 18
- 36
- 22
- 9
- 12
- 21
- 9
- 16
- 9
- 16
- 18
- 16
- 12
- 18
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Meizhou Hakka (0 Trận đấu) | Nantong Zhiyun (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 21:23

