Sự kiện chính
6'
9'
18'
Duan Yunzi
33'
Langzhou Liu
Junjie Wang
33'
Yu Hou
Xiao kun
43'
46'
Liang Xueming
Gao Huaze
Jiang Wenhao
56'
57'
Wang Haobin
59'
Wenning Wei
Wang Haobin
Wang Jianan
Jiang Wenhao
65'
74'
Zhiwei Wei
76'
80'
Cai HaoChang
Duan Yunzi
Wuyue Guo
Ma Sheng
82'
Ma Hei Wai
Wen Zhong
86'
Cao Kang
Zhiwei Wei
86'
Tan Kaiyuan
Astrit Seljmani
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 1 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 95
- 68 Tấn công nguy hiểm 78
- 7 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 15 Sút bóng 7
- 21 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 21
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 3
- 19 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 11
- 32 Chuyền dài 31
- 4 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Tắc bóng 5
- 8 Beat 3
- 25 Quả ném biên 30
- 399 Chuyền bóng 305
- 74% TL chuyền bóng thành công 63%
- 4 1
- 1 1
- 7 5
- 8 2
- 53 39
- 1.74 0.68
- 3.42 0.67
- 20 14
- 10 8
- 48 33
- 5 6
- 25 15
Dữ liệu đội bóng ShanXi Union vs Guangdong GZ-Power đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 2.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 2.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18 | Phạm lỗi | 13.7 | 16.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
ShanXi Union
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guangdong GZ-Power
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 7
- 17
- 9
- 21
- 11
- 11
- 26
- 13
- 22
- 30
- 22
- 14
- 7
- 12
- 10
- 17
- 17
- 17
- 30
- 14
- 17
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ShanXi Union (30 Trận đấu) | Guangdong GZ-Power (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 16:54

